Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-281.47 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.61 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.72 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-131.20 - Điện Biên Xe Con -
27B-017.46 - Điện Biên Xe Khách -
26C-166.05 - Sơn La Xe Tải -
21A-231.43 - Yên Bái Xe Con -
20A-895.84 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.67 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-140.91 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-144.30 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-461.41 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-468.73 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-470.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-394.14 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-717.97 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.97 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.12 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-271.34 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-791.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-796.07 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.23 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-810.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.73 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.46 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-023.53 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99C-330.01 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-342.20 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-443.67 - Hải Dương Xe Tải -