Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-445.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-348.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-182.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-477.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37C-569.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92A-440.78 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-335.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-261.73 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-128.48 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-211.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-283.75 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-821.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.14 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.94 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-388.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |