Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-439.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.48 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-636.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.03 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-014.94 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-014.34 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-016.13 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-017.64 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24D-010.50 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-007.05 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-063.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.62 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-009.37 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28B-018.61 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.27 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-011.75 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-012.90 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20B-035.94 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.78 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-011.34 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-396.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.10 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-029.74 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.14 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-023.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-342.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |