Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-032.90 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.04 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-443.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.67 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-024.91 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-180.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.92 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-033.41 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37B-047.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-049.07 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-244.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-948.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78B-020.34 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-008.57 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-015.93 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-007.04 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-023.14 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.60 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-286.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |