Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-876.13 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-958.46 - Hải Dương Xe Con -
15K-428.48 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.03 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-512.27 - Hải Phòng Xe Con -
89A-542.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.10 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.81 - Hưng Yên Xe Con -
35A-467.05 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.32 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-515.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.82 - Nghệ An Xe Con -