Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-679.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-011.02 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-951.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-432.94 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.45 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.43 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-216.90 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.43 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.70 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-460.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-754.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-010.57 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-523.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |