Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-291.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-294.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-324.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-098.71 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-134.42 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26C-169.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-230.74 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-014.82 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-265.82 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-314.12 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-903.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-392.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-338.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-436.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.34 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-351.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-032.70 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.73 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-026.32 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37B-050.02 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-701.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-019.40 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75C-164.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.45 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-028.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-262.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-021.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-235.40 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.92 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |