Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-046.30 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-457.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-407.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.48 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70C-216.03 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.80 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.24 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-622.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-264.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-265.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-013.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |