Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-183.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.75 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-136.72 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-126.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66B-027.45 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-189.31 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.27 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.84 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-030.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-035.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-098.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25B-010.51 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 14C-449.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-450.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.24 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-380.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.60 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-724.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |