Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-273.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-033.01 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 89C-345.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-291.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-016.13 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-182.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-473.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-546.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-371.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-145.50 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-150.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-315.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.40 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.01 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |