Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-440.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-230.21 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-289.54 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-405.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-755.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-514.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-640.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-759.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-264.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |