Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-188.84 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68B-035.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.72 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.78 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-515.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-519.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.51 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.57 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-086.23 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.70 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.03 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-422.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.82 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23D-009.54 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 27C-076.74 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.27 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-014.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.42 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-007.80 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-167.90 | - | Sơn La | Xe Tải | - |