Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-259.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-261.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-864.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.50 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-140.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-006.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.62 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-269.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-318.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-339.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-497.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.01 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.02 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-350.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-016.52 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-501.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |