Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-512.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-184.47 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-235.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-483.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.74 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-685.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.67 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.40 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-030.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-441.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.54 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |