Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-356.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-128.40 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-569.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-086.05 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-322.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.17 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-163.73 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-455.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.24 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.03 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-532.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.01 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |