Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-020.52 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-899.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-910.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-794.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.70 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-551.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |