Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-499.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-493.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.73 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-263.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-490.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-401.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-946.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-360.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-579.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-025.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-469.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.62 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-030.24 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.84 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-818.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-006.51 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |