Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-773.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-009.02 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-844.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-855.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-479.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-481.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-481.50 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.53 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-486.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.84 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-335.91 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |