Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-521.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-282.42 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75D-011.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43D-015.78 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-263.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78A-224.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.51 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.10 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.76 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-850.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-419.32 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.53 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-748.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.84 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-199.54 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-200.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-218.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-632.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-765.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.94 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |