Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-331.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.12 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-182.41 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-260.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-584.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.31 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-251.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-192.30 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.74 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-316.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.82 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.04 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.90 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-028.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-037.80 | - | Bình Định | Xe Khách | - |