Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-214.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-283.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-120.94 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-038.07 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-616.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.51 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 63C-238.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-021.74 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-138.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.84 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.50 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-195.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.51 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-524.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69B-014.52 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 26A-237.76 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-223.27 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-864.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |