Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-008.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-030.40 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 17A-498.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-488.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |