Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-517.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.17 - Nghệ An Xe Con -
73A-375.64 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.71 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.64 - Quảng Trị Xe Con -
75A-391.42 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.48 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-161.49 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43B-063.73 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-443.57 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.02 - Quảng Nam Xe Con -
76A-335.21 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-814.61 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-815.21 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-820.93 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-822.48 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-839.53 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-856.52 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.23 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-398.14 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-248.80 - Đắk Nông Xe Con -
48A-249.12 - Đắk Nông Xe Con -
48A-251.91 - Đắk Nông Xe Con -
93A-517.46 - Bình Phước Xe Con -
70A-600.78 - Tây Ninh Xe Con -
70A-601.80 - Tây Ninh Xe Con -