Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-099.82 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-272.57 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.42 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.13 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-228.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-868.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-867.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-721.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-821.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-024.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-024.70 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-042.03 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-469.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.60 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-507.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.10 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.37 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |