Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-498.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-469.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-296.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-495.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-020.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-396.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77B-040.62 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-152.61 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-020.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-820.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.47 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-522.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.71 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-525.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |