Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-021.71 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-132.54 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-021.60 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-863.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.14 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.07 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-464.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.14 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.34 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-733.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-825.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-887.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.02 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-563.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-013.32 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-498.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |