Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-476.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-551.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-497.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74C-147.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-395.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-447.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.53 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-037.74 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-038.12 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.12 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-044.76 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.43 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.37 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.94 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-024.05 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-462.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |