Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-819.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.05 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.32 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-248.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.67 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-118.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.47 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.57 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-767.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.78 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-781.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.04 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51M-060.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-479.52 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-330.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-210.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66B-025.31 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 83C-138.17 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-026.23 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-018.43 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |