Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-330.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-332.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-338.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-344.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-363.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-456.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.53 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-011.51 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-016.47 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-052.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-017.21 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.62 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-167.10 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-167.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-017.42 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 28B-020.64 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98C-379.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |