Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-386.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.54 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99C-331.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-032.76 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-438.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-485.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-351.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-014.91 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37B-049.70 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-019.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43D-015.76 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76B-027.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79C-229.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-213.81 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-396.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.81 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-202.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-618.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |