Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-619.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.73 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-776.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-938.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-191.57 | - | An Giang | Xe Tải | - |