Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-901.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-875.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-430.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-288.41 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-012.17 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18B-034.42 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-025.23 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 73B-017.97 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-966.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-015.72 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-368.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.07 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.90 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-006.91 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-327.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.05 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81B-029.13 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47D-025.64 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49B-032.48 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70B-036.14 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.94 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |