Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-525.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-686.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-040.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-035.27 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-216.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-022.73 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |