Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-304.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.01 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-517.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.78 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-015.02 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-015.61 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-114.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-161.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-186.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-192.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-255.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-129.01 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-228.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-863.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-010.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |