Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14D-029.60 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-862.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-278.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.80 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-021.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-337.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-442.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.34 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-472.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-482.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.72 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-013.04 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-015.21 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35B-022.80 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.34 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.34 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-030.45 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-030.90 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-586.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |