Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60B-077.80 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-023.80 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-913.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-226.82 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.54 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-032.70 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-015.81 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-017.50 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63B-035.14 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-013.20 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-013.57 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71C-137.50 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-137.84 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64D-006.61 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66B-025.41 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-332.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.31 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.87 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95D-025.53 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83B-024.14 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-086.93 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |