Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-317.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.78 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.32 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-008.20 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-009.60 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-008.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-047.93 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-020.57 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-021.81 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-264.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.87 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-810.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-437.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-359.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |