Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-899.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38A-688.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-955.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-386.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61K-555.21 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51N-111.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43C-318.96 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-662.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90C-159.98 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37C-568.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 49A-755.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 28A-268.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-789.24 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-899.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30M-388.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 48C-123.01 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 18A-500.07 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51M-268.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 68A-369.82 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20C-318.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60K-676.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90A-299.31 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51N-123.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-546.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 37K-568.01 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 75A-388.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 12A-269.07 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 36K-288.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-969.10 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-965.67 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |