Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-418.78 - Hà Nội Xe Tải -
29K-421.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-423.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-458.42 - Hà Nội Xe Tải -
27D-010.04 - Điện Biên Xe tải van -
25C-062.07 - Lai Châu Xe Tải -
26D-015.92 - Sơn La Xe tải van -
28D-013.64 - Hòa Bình Xe tải van -
20C-316.74 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-145.49 - Lạng Sơn Xe Tải -
12D-010.42 - Lạng Sơn Xe tải van -
14D-033.14 - Quảng Ninh Xe tải van -
98C-376.90 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-379.05 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-383.91 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-264.74 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.73 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-310.37 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-315.23 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-315.82 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-317.47 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-318.70 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-320.41 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.30 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-330.41 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-436.50 - Hải Dương Xe Tải -
34C-443.72 - Hải Dương Xe Tải -
34B-046.05 - Hải Dương Xe Khách -
34D-042.47 - Hải Dương Xe tải van -
89C-355.23 - Hưng Yên Xe Tải -