Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-359.91 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-016.47 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90D-010.48 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-562.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-009.61 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75C-159.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-013.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.49 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-015.17 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77C-265.21 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-009.34 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-230.91 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.23 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-088.13 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.10 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-020.45 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-289.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.84 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |