Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-391.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-521.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.37 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-009.04 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61D-023.01 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-026.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-223.42 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.50 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-236.14 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-138.73 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-128.75 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-008.50 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-008.10 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67B-032.27 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 94B-018.07 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 22A-282.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |