Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.54 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-869.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.51 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-266.37 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-056.46 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-382.20 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-734.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-029.37 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-792.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-919.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-922.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.78 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-556.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |