Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-567.21 - Hưng Yên Xe Con -
89C-352.82 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-355.49 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-288.30 - Hà Nam Xe Con -
90A-293.78 - Hà Nam Xe Con -
90A-297.52 - Hà Nam Xe Con -
90B-015.74 - Hà Nam Xe Khách -
35A-475.48 - Ninh Bình Xe Con -
36K-257.93 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-306.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-048.45 - Thanh Hóa Xe Khách -
36B-049.50 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-498.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.41 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-573.24 - Nghệ An Xe Con -
37B-046.53 - Nghệ An Xe Khách -
38A-685.84 - Hà Tĩnh Xe Con -
73B-016.71 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-279.49 - Quảng Trị Xe Con -
74B-017.42 - Quảng Trị Xe Khách -
92A-449.14 - Quảng Nam Xe Con -
76A-328.81 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-028.74 - Quảng Ngãi Xe Khách -