Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-266.94 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-217.52 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-223.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.93 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-582.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.12 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.94 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.24 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.87 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.24 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-824.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-761.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-591.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.20 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-614.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-046.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-033.70 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-035.34 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.14 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84A-150.91 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-152.34 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-022.92 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |