Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-063.46 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21C-113.53 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12C-144.20 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-452.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-391.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-322.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-856.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-920.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.64 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.51 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |