Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-347.40 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-296.37 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-011.46 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-180.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.21 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-590.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-194.21 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-972.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.90 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-180.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-363.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.75 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-233.49 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-086.53 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-327.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.12 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.53 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.42 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-043.12 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |