Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-013.54 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 94A-110.92 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-326.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-007.94 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-017.80 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-318.41 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12D-009.04 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-873.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-378.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-336.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.67 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-350.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.97 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.05 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |