Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-024.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.27 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-013.84 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36C-552.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-582.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-253.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73D-011.34 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-015.50 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75B-031.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-978.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-266.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-027.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-014.81 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-359.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.74 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-021.70 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-569.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-322.04 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.62 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.73 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-017.12 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |