Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49B-035.10 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-199.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.74 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-035.97 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-530.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-632.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-844.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-897.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-116.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |