Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-399.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-400.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-415.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.20 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-117.45 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-117.49 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-075.90 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-115.71 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14C-461.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-270.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-436.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90D-009.71 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-547.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-164.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-954.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85C-090.49 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |